駅前
"駅前"의 의미는 무엇인가요?
khu vực trước nhà ga駅前で待ち合わせしましょう。
Hãy hẹn gặp nhau ở khu vực trước nhà ga nhé.
"駅前"의 올바른 사용법은?
khu vực phía trước hoặc xung quanh lối vào chính của nhà ga
駅前の商店街はとてもにぎやかです。
Phố mua sắm trước nhà ga rất nhộn nhịp.
駅前で友達と待ち合わせました。
Tôi đã hẹn gặp bạn bè ở trước nhà ga.
Thường dùng để chỉ khu vực thương mại sầm uất quanh nhà ga.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 駅前 và 駅周辺
駅前 thường chỉ khu vực ngay trước nhà ga (có thể bao gồm vài tòa nhà xung quanh), trong khi 駅周辺 có thể chỉ khu vực rộng hơn quanh nhà ga.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
駅前 luôn luôn đi kèm với danh từ chỉ địa điểm (駅前のレストラン、駅前広場) hoặc động từ chỉ hoạt động (駅前で待ち合わせる).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 駅 (dịch - nhà ga) + 前 (tiền - phía trước). Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ vị trí địa lý.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chỉ dẫn. Không dùng để chỉ khoảng cách xa nhà ga.