飲み薬

のみぐすり (nomigusuri)

"飲み薬"의 의미는 무엇인가요?

thuốc uống

この病気には飲み薬が効きます。

Thuốc uống có hiệu quả với căn bệnh này.


"飲み薬"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

Thuốc dạng uống, thường là viên nén hoặc dung dịch, được dùng bằng cách nuốt.

風邪には飲み薬を飲むといいですよ。

Khi bị cảm cúm, bạn nên uống thuốc dạng uống đấy.

この飲み薬は副作用が少ないと言われています。

Người ta nói rằng loại thuốc uống này ít tác dụng phụ.

Phân biệt với 外用薬 (thuốc bôi ngoài da) hoặc 注射薬 (thuốc tiêm).

Cụm từ kết hợp

飲み薬を飲むuống thuốc dạng uống飲み薬を処方するkê đơn thuốc uống飲み薬が効くthuốc uống có hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

飲み薬と塗り薬cụm từ
thuốc uống và thuốc bôi

Mẹo hay

Phân biệt thuốc uống và thuốc tiêm

Thuốc uống (飲み薬) thường được ưu tiên sử dụng do tiện lợi và ít xâm lấn. Thuốc tiêm (注射薬) thường được dùng trong trường hợp cấp cứu hoặc khi thuốc uống không hấp thu tốt.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

飲み薬 luôn đi kèm với động từ '飲む' (uống) để chỉ hành động sử dụng thuốc. Ví dụ: 'この薬を飲みます' (Tôi uống thuốc này).

Nguồn gốc từ

飲み (のみ, nomu) = uống, 薬 (くすり, kusuri) = thuốc. Kết hợp thành 'thuốc uống' theo cấu trúc động từ + danh từ trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chính thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể đơn giản nói '薬' (kusuri) khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

Phân tích từ

飲み
uống (hành động nuốt thuốc)
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt