食事指導

shokuji shidō

"食事指導"의 의미는 무엇인가요?

hướng dẫn dinh dưỡng

医師から食事指導を受けました。

Tôi đã nhận được hướng dẫn dinh dưỡng từ bác sĩ.


"食事指導"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

Hướng dẫn cụ thể về chế độ ăn uống dành cho bệnh nhân mắc bệnh mãn tính hoặc cần kiểm soát dinh dưỡng.

糖尿病患者には食事指導が不可欠です。

Hướng dẫn dinh dưỡng là không thể thiếu đối với bệnh nhân tiểu đường.

栄養士による食事指導を受けています。

Tôi đang được hướng dẫn dinh dưỡng bởi chuyên gia dinh dưỡng.

Thường được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trong bệnh viện hoặc phòng khám.

Cụm từ kết hợp

食事指導を受けるnhận hướng dẫn dinh dưỡng食事指導を実施するthực hiện hướng dẫn dinh dưỡng食事指導書sổ hướng dẫn dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với '栄養指導'

'食事指導' tập trung vào chế độ ăn uống hàng ngày, trong khi '栄養指導' có thể bao gồm cả việc bổ sung vitamin hoặc thực phẩm chức năng. Trong bệnh viện, '食事指導' thường đi kèm với thực đơn cụ thể.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '食事指導'

Chỉ sử dụng khi đề cập đến hướng dẫn chính thức từ chuyên gia y tế về chế độ ăn uống. Không dùng cho lời khuyên dinh dưỡng không chính thức hoặc từ người không có chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 食事 (shokuji, nghĩa là 'bữa ăn') và 指導 (shidō, nghĩa là 'hướng dẫn'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 食事 (thực sự) + 指導 (chỉ đạo).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong quản lý bệnh mãn tính như tiểu đường, huyết áp cao hoặc bệnh tim. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế.

Phân tích từ

食事
bữa ăn, chế độ ăn uống
root
+
指導
hướng dẫn, chỉ đạo
root
Từ Điển Nhật Việt