飛ばす

tobasu

"飛ばす"의 의미는 무엇인가요?

bỏ qua, bỏ sót, phóng, gửi đi

彼は重要なメールを飛ばした。

Anh ấy đã bỏ qua một email quan trọng.


"飛ばす"의 올바른 사용법은?

thông thường

bỏ qua, bỏ sót (một việc cần làm); không quan tâm đến

宿題を飛ばす

bỏ qua bài tập về nhà

この部分は飛ばしてください。

Hãy bỏ qua phần này.

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ hành động bỏ qua hoặc bỏ sót một nhiệm vụ, thông tin quan trọng.

neutral

phóng, gửi đi (thư, tin nhắn, dữ liệu) nhanh chóng

手紙を飛ばす

gửi thư đi nhanh chóng

データを飛ばす

gửi dữ liệu đi

Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: truyền dữ liệu) hoặc cuộc sống hàng ngày.

neutral

lái xe/bay nhanh, phóng nhanh

車を飛ばす

lái xe phóng nhanh

飛行機を飛ばす

lái máy bay bay nhanh

Thường dùng cho phương tiện di chuyển.

neutral

bắn (cung, súng), phóng (tên)

矢を飛ばす

bắn mũi tên

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

メールを飛ばすgửi email宿題を飛ばすbỏ qua bài tập車を飛ばすlái xe phóng nhanhデータを飛ばすgửi dữ liệu

Cụm từ liên quan

目を飛ばすcụm từ
lướt mắt, nhìn qua loa
時間を飛ばすcụm từ
làm trôi nhanh thời gian (trong phim, game)

Mẹo hay

Phân biệt 飛ばす và 送る

'飛ばす' nhấn mạnh tốc độ hoặc sự bỏ qua, trong khi '送る' chỉ hành động gửi đi một cách bình thường. Ví dụ: 'メールを送る' (gửi email bình thường) vs 'メールを飛ばす' (gửi email nhanh chóng hoặc bỏ qua email).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 飛ばす?

Dùng '飛ばす' khi: 1) Bỏ qua, bỏ sót việc gì đó; 2) Gửi đi nhanh chóng (thư, dữ liệu); 3) Di chuyển nhanh (xe, máy bay); 4) Bắn, phóng (cung, súng). Không dùng cho hành động bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán: 飛 (phi) nghĩa là 'bay, phóng', kết hợp với hậu tố động từ -す (su) tạo thành động từ chỉ hành động phóng, gửi đi, hoặc bỏ qua. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa mở rộng sang cả việc bỏ sót, bỏ qua.

Ghi chú sử dụng

1. '飛ばす' thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ hành động bỏ qua, bỏ sót (ví dụ: bỏ qua cơ hội, bỏ qua bài tập). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật (IT), '飛ばす' có thể chỉ việc truyền dữ liệu nhanh chóng. 3. Khi dùng với phương tiện (xe, máy bay), nghĩa là 'phóng nhanh' chứ không phải bay hay lái bình thường.

Phân tích từ

飛
bay, phóng
root
+
ばす
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt