順位

jun'i

"順位"의 의미는 무엇인가요?

thứ hạng

試合の結果、彼は3位の順位を得た。

Sau trận đấu, anh ấy giành được thứ hạng 3.


"順位"의 올바른 사용법은?

trang trọng

thứ hạng trong một danh sách hoặc cuộc thi

ランキングの順位が発表された。

Thứ hạng trong bảng xếp hạng đã được công bố.

彼女はテストで1位を獲得した。

Cô ấy giành vị trí đầu tiên trong kỳ thi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thi đấu, xếp hạng, hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

順位を上げるnâng thứ hạng順位が下がるthứ hạng giảm順位表bảng xếp hạng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 順位 và 順位をつける

順位 là danh từ chỉ thứ hạng (ví dụ: 彼は3位の順位を得た). 順位をつける là động từ chỉ hành động xếp hạng (ví dụ: 結果を発表して順位をつける).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 順位?

Dùng khi nói về thứ hạng trong bảng xếp hạng, cuộc thi, hoặc danh sách có thứ tự rõ ràng. Không dùng để chỉ vị trí ngẫu nhiên hay không chính thức.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 順 (thuận, thứ tự) + 位 (vị, vị trí).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

順
thứ tự, trật tự
root
+
位
vị trí, hạng
root
Từ Điển Nhật Việt