韓国
Hàn Quốc韓国に行きたいです。
Tôi muốn đi Hàn Quốc.
Quốc gia ở Đông Á, thủ đô là Seoul, giáp với Triều Tiên ở phía nam.
韓国料理が好きです。
Tôi thích món ăn Hàn Quốc.
韓国ドラマを見るのが趣味です。
Sở thích của tôi là xem phim truyền hình Hàn Quốc.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về đất nước, văn hóa, ẩm thực Hàn Quốc.
Mẹo hay
Phân biệt 韓国 và 朝鮮
Trong tiếng Nhật hiện đại, '韓国' (Hàn Quốc) thường dùng để chỉ Hàn Quốc phía nam, trong khi '朝鮮' (Triều Tiên) dùng để chỉ CHDCND Triều Tiên. Tuy nhiên, '朝鮮' cũng có thể ám chỉ toàn bộ bán đảo Triều Tiên trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ '韓国' trong ngữ cảnh hiện đại
Khi nói về Hàn Quốc đương đại (văn hóa, du lịch, kinh tế), ưu tiên sử dụng '韓国'. Từ '朝鮮' thường gợi nhớ đến lịch sử hoặc toàn bộ bán đảo Triều Tiên.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 韓 (Hán Việt: Hàn) + 国 (Hán Việt: quốc), nghĩa đen là 'quốc gia Hàn'.
Ghi chú sử dụng
Từ '韓国' thường được sử dụng phổ biến hơn '朝鮮' trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ quốc gia này, đặc biệt sau khi phân chia hai miền vào năm 1948. '朝鮮' thường được sử dụng để chỉ cả hai miền Triều Tiên trong lịch sử.