隠蔽する
"隠蔽する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
che giấu会社は不正を隠蔽しようとした
Công ty đã cố gắng che giấu sự bất chính
"隠蔽する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Luật
trang trọng
Giấu kín, che giấu thông tin hoặc hành động
その会社は不正会計を隠蔽していた
Công ty đó đã che giấu việc kế toán gian lận
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh
thông thường
Ẩn giấu, che đậy
彼は真実を隠蔽しようとした
Anh ta cố gắng che đậy sự thật
Nguồn gốc từ
Từ '隠蔽' (ẩn bị) có gốc Hán-Việt, từ '隠' (ẩn) và '蔽' (che).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc giấu kín thông tin quan trọng.
Phân tích từ
隠
ẩn
root蔽
che
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt