間に合う

ma ni a u
kịp thời

電車に間に合う

kịp chuyến tàu


neutral

đến đúng giờ hoặc vừa kịp lúc để thực hiện điều gì đó; không muộn

会議に間に合う

kịp giờ họp

締め切りに間に合う

kịp hạn chót

Thường dùng với chủ ngữ là người hoặc phương tiện di chuyển. Có thể kết hợp với に để chỉ thời điểm cụ thể (e.g., 9時までに間に合う: kịp 9 giờ).

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 間に合う và 追いつく

間に合う nhấn mạnh vào 'kịp thời điểm', trong khi 追いつく (oi tsuku) nhấn mạnh vào 'đuổi kịp tiến độ' (thường dùng cho tiến trình dài hạn như học tập, công việc). Ví dụ: 彼は勉強が遅れていたが、追いついた (Anh ấy đã đuổi kịp tiến độ học tập dù bị tụt lại).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. [Danh từ + に] + 間に合う: kịp lúc gì đó. 2. [Thời gian + までに] + 間に合う: kịp trước thời hạn. 3. Phủ định: 間に合わない (không kịp).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 間 (aida: khoảng thời gian, không gian) + 合う (au: hợp, vừa). Nguồn gốc từ cách diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật cổ, thể hiện sự trùng khớp giữa hành động và thời điểm mong muốn.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng cho vật vô tri (e.g. ❌「この本は読み切りに間に合う」). 2. Có thể dùng phủ định (e.g., 間に合わない: không kịp). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 間に合致する (ít thông dụng hơn).

Phân tích từ

間
khoảng thời gian, không gian
root
+
に
chỉ điểm đến/thời điểm
particle
+
合う
hợp, vừa
root
Từ Điển Nhật Việt