酷暑日

kokushubiÂm Hán-Việtkhốc thử nhật
ngày nóng bức

酷暑日が続くので、水分補給を忘れないようにしましょう。

Những ngày nóng bức tiếp diễn, nên hãy nhớ bổ sung nước cho cơ thể.


trang trọng

ngày có nhiệt độ cao và độ ẩm cao, gây cảm giác nóng bức

酷暑日に外出すると、脱水症状を起こす可能性がある。

Khi ra ngoài vào những ngày nóng bức, có thể gây ra tình trạng mất nước.

Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết và cảnh báo về sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

酷暑日が続くnhững ngày nóng bức tiếp diễn酷暑日に注意cảnh báo về những ngày nóng bức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '酷暑' (khốc thử) có nghĩa là 'nóng bức', và '日' (nhật) có nghĩa là 'ngày'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dự báo thời tiết hoặc cảnh báo sức khỏe.

Phân tích từ

酷暑
nóng bức
root
+
日
ngày
suffix
Từ Điển Nhật Việt