適切な
"適切な"의 의미는 무엇인가요?
phù hợpこの方法は適切な解決策です
Phương pháp này là giải pháp phù hợp
"適切な"의 올바른 사용법은?
trang trọngthông thường
Phù hợp, thích hợp, phù hợp với tình huống hoặc yêu cầu
適切な服装を選ぶ
Chọn trang phục phù hợp
適切な対応を取る
Thực hiện phản ứng thích hợp
Dùng để mô tả sự phù hợp về mặt logic, đạo đức, hoặc thực tế
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'đắc thiết' (適切), từ '適' (đắc) nghĩa là 'phù hợp' và '切' (thiết) nghĩa là 'cần thiết'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn '適当な' (phù hợp nhưng không quá nghiêm túc)
Phân tích từ
適
phù hợp
root切
cần thiết
rootな
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt