遅い

おそい (osoi)
chậm

電車が遅いです。

Tàu điện chậm quá.


neutral

chậm, muộn (về thời gian hoặc tốc độ)

彼は仕事が遅いです。

Anh ấy làm việc chậm chạp.

時間が遅いです。

Thời gian trôi chậm.

Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (ví dụ: 'cuộc đời trôi chậm') hoặc tiêu cực (ví dụ: 'làm việc chậm').

Cụm từ kết hợp

時間が遅いthời gian trôi chậm仕事が遅いlàm việc chậm chạp返事が遅いtrả lời chậm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

遅くなるcụm từ
trở nên chậm hơn
遅れるverb
bị chậm trễ, đến muộn

Mẹo hay

Phân biệt 遅い (chậm) và 遅れる (bị chậm trễ)

'遅い' mô tả trạng thái (là chậm), trong khi '遅れる' diễn tả hành động (bị chậm trễ). Ví dụ: '彼は遅い人です' (Anh ấy là người chậm chạp) vs '彼は遅れました' (Anh ấy đã đến muộn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 遅い trong câu phủ định

Khi muốn nhấn mạnh 'không chậm', thường dùng '遅くない' (không chậm) thay vì phủ định trực tiếp '遅い' (ví dụ: '彼は遅くないです' thay vì '彼は速いです').

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt 'trì' (遲), nghĩa gốc là chậm chạp, muộn. Trong tiếng Nhật, kanji 遅 có nghĩa tương tự nhưng được dùng phổ biến hơn trong đời sống.

Ghi chú sử dụng

1. '遅い' có thể ám chỉ tốc độ chậm (ví dụ: 'đi chậm') hoặc muộn về thời gian (ví dụ: 'muộn giờ'). 2. Trong ngữ cảnh công việc, thường mang nghĩa tiêu cực (chậm trễ). 3. Có thể dùng để diễn tả cảm xúc (ví dụ: 'ngày hè trôi chậm quá').

Phân tích từ

遅
chậm, muộn
root
Từ Điển Nhật Việt