通常
"通常"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
bình thườngこれは通常の手順です
Đây là thủ tục bình thường
"通常"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Bình thường, theo quy tắc, theo thường lệ
通常の営業時間は9時から5時までです
Giờ làm việc bình thường là từ 9 giờ đến 5 giờ
この機械は通常の使用方法で動作します
Máy này hoạt động theo cách sử dụng bình thường
Thường dùng để chỉ tình trạng hoặc hành động theo quy tắc hoặc theo thường lệ
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các quy trình tiêu chuẩn
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ 'thường' (thường xuyên) và 'đường' (đường lối)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc để mô tả các quy trình tiêu chuẩn
Phân tích từ
通常
bình thường
rootTừ Điển Nhật Việt