退職金

taishokukinÂm Hán-Việtthoái chức kim

"退職金"의 의미는 무엇인가요?

trợ cấp thôi việc

会社は退職金を支給する。

Công ty chi trả trợ cấp thôi việc.


"退職金"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
trang trọng

Khoản tiền công ty hoặc tổ chức trả cho nhân viên khi họ nghỉ việc, nghỉ hưu hoặc chấm dứt quá trình làm việc.

退職金の額は勤続年数によって決まります。

Mức trợ cấp thôi việc được quyết định dựa trên số năm công tác.

彼は退職金を受け取ってから、田舎に引っ越します。

Sau khi nhận tiền trợ cấp thôi việc, anh ấy sẽ chuyển về quê.

Không phải công ty Nhật nào cũng có chế độ 退職金; điều kiện và cách tính phụ thuộc vào quy định nội bộ, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động.

Cụm từ kết hợp

退職金を支給するchi trả trợ cấp thôi việc退職金を受け取るnhận trợ cấp thôi việc退職金制度chế độ trợ cấp thôi việc退職金の計算tính tiền trợ cấp thôi việc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

定年退職cụm từ
nghỉ hưu theo tuổi quy định
自己都合退職cụm từ
nghỉ việc theo nguyện vọng cá nhân
会社都合退職cụm từ
nghỉ việc do lý do từ phía công ty

Mẹo hay

Phân biệt với lương hưu

Hãy nhớ 金 trong 退職金 là khoản tiền nhận khi rời công ty, thường trả một lần; còn 年金 là tiền hưu/trợ cấp nhận theo kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán ngữ: 退職 (nghỉ việc, thôi chức) + 金 (tiền).

Ghi chú sử dụng

退職金 thường là khoản tiền trả một lần khi nghỉ việc. Đừng nhầm với 年金, tức lương hưu hoặc khoản trợ cấp được chi trả định kỳ sau khi nghỉ hưu.

Phân tích từ

退職
nghỉ việc, thôi chức
root
+
金
tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt