辞める

yameruÂm Hán-Việttừ
nghỉ việc

来月で会社を辞めるつもりです

Tôi có ý định nghỉ việc tại công ty vào tháng tới


thông thường

Chấm dứt một công việc hoặc mối quan hệ, thường là do quyết định của bản thân

彼はストレスが多いから仕事を辞めた

Anh ấy đã nghỉ việc vì quá nhiều căng thẳng

彼女は大学を辞めることにした

Cô ấy đã quyết định bỏ học đại học

Thường được sử dụng khi nói về việc nghỉ việc tự nguyện hoặc chấm dứt một mối quan hệ

thông thường

Từ chối hoặc từ bỏ một lời mời hoặc đề nghị

彼はパーティーに辞めることにした

Anh ấy đã quyết định từ chối lời mời đến bữa tiệc

Cụm từ kết hợp

仕事を辞めるnghỉ việc大学を辞めるbỏ học đại họcチームを辞めるrời đội

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghỉ việc

Khi nói về việc nghỉ việc, '辞める' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong ngữ cảnh chính thức, '退職する' hoặc '辞職する' được ưa chuộng hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghỉ việc hoặc từ bỏ một mối quan hệ. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, nhưng trong ngữ cảnh chính thức, '退職する' hoặc '辞職する' được ưa chuộng hơn.

Phân tích từ

辞
từ, từ chối
root
+
める
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt