軍事支援を受ける
"軍事支援を受ける"의 의미는 무엇인가요?
nhận viện trợ quân sự日本はアメリカから軍事支援を受けている。
Nhật Bản đang nhận viện trợ quân sự từ Mỹ.
"軍事支援を受ける"의 올바른 사용법은?
nhận sự hỗ trợ về quân sự từ một quốc gia hoặc tổ chức khác
その国は隣国から軍事支援を受けて戦争を継続した。
Quốc gia đó nhận viện trợ quân sự từ nước láng giềng để tiếp tục chiến tranh.
NATO加盟国は集団的防衛のために軍事支援を受けることができる。
Các quốc gia thành viên NATO có thể nhận viện trợ quân sự vì mục đích phòng thủ tập thể.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự. Có thể thay thế bằng 'nhận viện trợ quân sự' trong nhiều trường hợp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '支援' và '援助'
'支援' (chi viện) thường mang nghĩa hỗ trợ toàn diện hơn, bao gồm cả vật chất lẫn tinh thần, trong khi '援助' (viện trợ) thiên về hỗ trợ vật chất, tài chính. Trong ngữ cảnh quân sự, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này chỉ nên sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc tin tức. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đang thảo luận về chính sách quốc gia.
Nguồn gốc từ
軍事 (ぐんじ - quân sự) + 支援 (しえん - viện trợ, hỗ trợ) + を受ける (をうける - nhận). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 軍事 (quân sự) và 支援 (chi viện). Cấu trúc ngữ pháp 'を受ける' thể hiện hành động nhận sự hỗ trợ.
Ghi chú sử dụng
1. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo ngoại giao hoặc tin tức quân sự. 2. Có thể lược bỏ 'を受ける' trong một số ngữ cảnh thân mật nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa: '軍事支援を' (nhưng không tự nhiên bằng dạng đầy đủ). 3. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi nhận viện trợ quân sự' trừ khi trong tình huống đặc biệt).