軍事同盟

ぐんじどうめい

"軍事同盟"의 의미는 무엇인가요?

liên minh quân sự

日本はアメリカと軍事同盟を結んでいます。

Nhật Bản đã thiết lập liên minh quân sự với Mỹ.


"軍事同盟"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Sự liên kết giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm mục đích phòng thủ chung hoặc hợp tác quân sự.

NATOは北大西洋条約機構の軍事同盟です。

NATO là liên minh quân sự của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

この二国は歴史的に軍事同盟を維持してきた。

Hai quốc gia này đã duy trì liên minh quân sự từ lâu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc luật pháp quốc tế. Có thể đề cập đến các hiệp ước chính thức hoặc thỏa thuận ngầm.

Cụm từ kết hợp

軍事同盟を結ぶthiết lập liên minh quân sự軍事同盟を解消するgiải thể liên minh quân sự軍事同盟に加盟するtham gia liên minh quân sự

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

軍事同盟国cụm từ
quốc gia thành viên liên minh quân sự
集団的自衛権cụm từ
quyền tự vệ tập thể

Mẹo hay

Phân biệt '軍事同盟' và '同盟'

軍事同盟 nhấn mạnh vào khía cạnh quân sự, trong khi 同盟 có thể bao gồm cả hợp tác kinh tế, chính trị. Ví dụ: EU là một liên minh nhưng không phải liên minh quân sự.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

軍事同盟 luôn liên quan đến hợp tác quân sự giữa các quốc gia. Không sử dụng để chỉ các mối quan hệ kinh tế hay văn hóa.

Nguồn gốc từ

軍事 (quân sự) + 同盟 (đồng minh). 同盟 bắt nguồn từ chữ Hán '同盟' (đồng minh), nghĩa gốc là 'kết ước cùng nhau'. Quân sự bắt nguồn từ chữ Hán '軍事' (quân sự), nghĩa là 'về quân đội hay chiến tranh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc thảo luận về chính sách đối ngoại. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức trừ khi đề cập đến các hiệp ước lịch sử.

Phân tích từ

軍事
quân sự, liên quan đến quân đội
root
+
同盟
đồng minh, liên minh
root
Từ Điển Nhật Việt