軍事占領

ぐんじせんりょう

"軍事占領"의 의미는 무엇인가요?

chiếm đóng quân sự

第二次世界大戦中、ドイツはフランスの一部を軍事占領した。

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Đức đã chiếm đóng một phần lãnh thổ nước Pháp bằng quân sự.


"軍事占領"의 올바른 사용법은?

Luật
trang trọng

Sự chiếm đóng lãnh thổ của một quốc gia bởi lực lượng quân sự nước ngoài, thường nhằm kiểm soát chính trị hoặc kinh tế.

占領地の住民は軍事政権の支配下に置かれた。

Người dân tại vùng chiếm đóng bị đặt dưới sự cai trị của chính quyền quân sự.

Thường liên quan đến các hiệp ước quốc tế về chiếm đóng lãnh thổ sau chiến tranh.

Cụm từ kết hợp

軍事占領地vùng lãnh thổ bị chiếm đóng quân sự軍事占領下dưới sự chiếm đóng quân sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 占領 (chiếm đóng) và 支配 (kiểm soát)

占領 thường ám chỉ hành động chiếm đóng lãnh thổ bằng vũ lực, trong khi 支配 mang nghĩa rộng hơn về kiểm soát quyền lực, bao gồm cả phương diện chính trị, kinh tế hoặc văn hóa.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh pháp lý

軍事占領 thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật quốc tế, hiệp ước hòa bình hoặc tài liệu lịch sử. Tránh dùng trong ngữ cảnh phi chính trị.

Nguồn gốc từ

軍事 (quân sự) + 占領 (chiếm đóng). 占領 bắt nguồn từ chữ Hán 占 (chiếm, chiếm lấy) + 領 (lãnh, lãnh thổ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc lịch sử, đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh. Không nên nhầm lẫn với 'chiếm đóng dân sự' (dân sự chiếm đóng lãnh thổ).

Phân tích từ

軍事
quân sự, liên quan đến quân đội
compound
+
占領
chiếm đóng, chiếm giữ lãnh thổ
compound
Từ Điển Nhật Việt