足首

ashikubi

"足首"의 의미는 무엇인가요?

cổ chân

足首が痛いです。

Tôi bị đau cổ chân.


"足首"의 올바른 사용법은?

trang trọng

phần nối giữa cẳng chân và bàn chân, bao gồm xương, khớp và gân

足首を捻挫しました。

Tôi bị bong gân cổ chân.

足首の骨が折れました。

Xương cổ chân của tôi bị gãy.

Thuật ngữ giải phẫu học dùng trong y tế, thể thao hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

足首を捻挫するbong gân cổ chân足首が固いcổ chân cứng足首のサポーターmiếng đỡ cổ chân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 足首 và 足関節

足首 (ashikubi) thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ phần cổ chân nhìn thấy được. 足関節 (ashikan setsu) là thuật ngữ y học, chỉ khớp nối giữa xương chày, xương mác và xương sên.

Quy tắc vàng

Sử dụng 足首 trong ngữ cảnh

Khi nói về chấn thương: 足首を捻挫する (bong gân cổ chân), 足首を骨折する (gãy cổ chân). Khi nói về cử động: 足首を曲げる (gập cổ chân), 足首を回す (xoay cổ chân).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 足 (ashi, nghĩa là 'chân') và 首 (kubi, nghĩa là 'cổ'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật thuần túy, không liên quan đến Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, y tế và thể thao. Không có sắc thái trang trọng hay thân mật đặc biệt. Khi nói về chấn thương, thường kết hợp với động từ 捻挫する (bong gân) hoặc 折れる (gãy).

Phân tích từ

足
chân
root
+
首
cổ
root
Từ Điển Nhật Việt