Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 赤ちゃん

赤ちゃん

aka-chan

"赤ちゃん"의 의미는 무엇인가요?

em bé sơ sinh

この赤ちゃんはとても可愛いですね。

Em bé này dễ thương quá nhỉ.


"赤ちゃん"의 올바른 사용법은?

thông thường

Trẻ sơ sinh, thường dưới 1 tuổi, đặc biệt là trẻ mới sinh.

病院で赤ちゃんが生まれました。

Ở bệnh viện, một em bé vừa chào đời.

この写真は私の赤ちゃんです。

Bức ảnh này là em bé của tôi.

Thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ trong giai đoạn bú sữa mẹ. Có thể dùng thân mật như 'em bé' hoặc 'con nhỏ'.

Cụm từ kết hợp

赤ちゃんを抱っこするbế em bé赤ちゃんが泣くem bé khóc赤ちゃん用品đồ dùng cho em bé

Từ đồng nghĩa

赤ん坊乳児

Từ trái nghĩa

大人老人

Cụm từ liên quan

赤ちゃん返りcụm từ
hành vi trẻ con của người lớn (như trẻ sơ sinh)

Mẹo hay

Phân biệt 赤ちゃん và 赤ん坊

'赤ちゃん' thường dùng cho trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi) hoặc trẻ nhỏ trong giai đoạn bú sữa, mang sắc thái thân mật. '赤ん坊' (akanbō) có thể chỉ trẻ sơ sinh nhưng thường trang trọng hơn, đôi khi mang nghĩa hơi cũ. Trong giao tiếp hàng ngày, '赤ちゃん' phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Dùng '赤ちゃん' trong ngữ cảnh thân mật

Từ này luôn mang sắc thái trìu mến, không dùng trong văn bản hành chính hoặc trang trọng. Ví dụ: '病院で赤ちゃんが生まれました' (Ở bệnh viện, một em bé vừa chào đời) — hợp lý. Nhưng '本日、赤ちゃんが出生しました' (Hôm nay, em bé đã chào đời) — không tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ '赤' (aka) nghĩa là 'màu đỏ', biểu thị màu da hồng hào của trẻ sơ sinh. 'ちゃん' là hậu tố thân mật dùng sau tên gọi để thể hiện sự trìu mến (tương tự 'em' trong tiếng Việt).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái thân mật, trìu mến. Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh nói về trẻ sơ sinh, từ gia đình đến xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý (ví dụ: giấy khai sinh sẽ ghi 'trẻ sơ sinh' thay vì '赤ちゃん').

Phân tích từ

赤
màu đỏ, biểu thị màu da hồng hào của trẻ sơ sinh
root
+
ちゃん
hậu tố thân mật (tương tự 'em' trong tiếng Việt)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.