Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 資産形成

資産形成

shisan keiseiÂm Hán-Việttư sản hình thành
tích lũy tài sản

若いうちから資産形成を始める。

Tôi bắt đầu tích lũy tài sản từ khi còn trẻ.


Đầu tư
chuyên ngành

Việc xây dựng và gia tăng tài sản cá nhân hoặc hộ gia đình một cách có kế hoạch, chủ yếu qua tiết kiệm, đầu tư và vận dụng các chế độ tài chính.

毎月の積立投資で、長期的な資産形成を目指している。

Tôi hướng đến việc tích lũy tài sản dài hạn bằng đầu tư định kỳ hằng tháng.

Thường xuất hiện trong tư vấn tài chính, phúc lợi nhân viên và kế hoạch hưu trí. Không chỉ nói về việc có tài sản, mà nhấn mạnh quá trình tạo dựng tài sản theo thời gian.

Cụm từ kết hợp

資産形成を始めるbắt đầu tích lũy tài sản資産形成を目指すhướng đến việc xây dựng tài sản長期的な資産形成tích lũy tài sản dài hạn資産形成のための投資đầu tư nhằm tích lũy tài sản

Từ đồng nghĩa

財産形成資産づくり

Từ trái nghĩa

資産の取り崩し資産減少

Cụm từ liên quan

老後資金cụm từ
nguồn tiền cho tuổi già; thường là mục tiêu của 資産形成
積立投資cụm từ
đầu tư tích lũy định kỳ
資産運用cụm từ
quản lý và vận hành tài sản để sinh lời

Mẹo hay

Phân biệt với 資産運用

資産形成 nhấn mạnh việc tạo dựng tổng tài sản từ con số nhỏ; 資産運用 nhấn mạnh cách quản lý số tài sản đã có để sinh lời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán ngữ trong tiếng Nhật: 資産 là tài sản, 形成 là sự hình thành hoặc tạo dựng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trang trọng và chuyên môn hơn 資産づくり. Trong ngữ cảnh cá nhân, từ này thường gợi việc tiết kiệm và đầu tư lâu dài, không phải kiếm tiền nhanh.

Phân tích từ

資産
tài sản
root
+
形成
sự hình thành, tạo dựng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.