貸借対照表

taishaku taishōhyō

"貸借対照表"의 의미는 무엇인가요?

bảng cân đối kế toán

会社の貸借対照表を作成する。

Lập bảng cân đối kế toán của công ty.


"貸借対照表"의 올바른 사용법은?

Tài chính
trang trọng

Bảng cân đối kế toán trong kế toán doanh nghiệp, thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm nhất định.

貸借対照表には資産、負債、純資産の3つの要素が記載される。

Bảng cân đối kế toán ghi nhận ba yếu tố: tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

貸借対照表を分析することで、企業の財務状態を把握できる。

Phân tích bảng cân đối kế toán giúp nắm bắt tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Thường được lập vào cuối kỳ kế toán (quý/năm) theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hoặc quốc tế (IFRS).

Cụm từ kết hợp

貸借対照表を作成するlập bảng cân đối kế toán貸借対照表を分析するphân tích bảng cân đối kế toán貸借対照表の数値số liệu trên bảng cân đối kế toán

Cụm từ liên quan

財務三表cụm từ
ba báo cáo tài chính chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ)

Mẹo hay

Phân biệt '貸借対照表' và '損益計算書'

貸借対照表 (bảng cân đối kế toán) thể hiện tình hình tài chính tại một thời điểm, trong khi 損益計算書 (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) phản ánh hiệu quả kinh doanh trong một kỳ.

Quy tắc vàng

Công thức cơ bản của bảng cân đối kế toán

TÀI SẢN = NỢ PHẢI TRẢ + VỐN CHỦ SỞ HỮU. Đây là nguyên tắc vàng trong kế toán kép.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 貸借 (taishaku, cho vay và đi vay) + 対照 (taishō, đối chiếu) + 表 (hyō, bảng). Thuật ngữ kế toán xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản du nhập hệ thống kế toán phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'bảng cân đối kế toán' được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính-kế toán. Cần phân biệt với 'báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh' (income statement) và 'báo cáo lưu chuyển tiền tệ' (cash flow statement).

Phân tích từ

貸借
cho vay (貸) và đi vay (借) — thể hiện quan hệ tín dụng
compound
+
対照
đối chiếu, so sánh
root
+
表
bảng, biểu
suffix
Từ Điển Nhật Việt