警察署
"警察署"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
trạm cảnh sát警察署に行きました
Tôi đã đến trạm cảnh sát
"警察署"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Luật
trang trọng
Cơ quan cảnh sát địa phương chịu trách nhiệm về an ninh, trật tự công cộng và các vấn đề pháp lý tại một khu vực cụ thể
警察署に事件の報告をしました
Tôi đã báo cáo vụ việc cho trạm cảnh sát
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống liên quan đến pháp luật
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '警察署' chỉ đến cơ quan cảnh sát địa phương, không phải lực lượng cảnh sát nói chung
Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm '警察署' là 'keisatsu-sho', với âm 'tsu' được phát âm như 'ts' trong tiếng Anh
Nguồn gốc từ
Từ '警察' (keisatsu) có nghĩa là 'cảnh sát' và '署' (sho) có nghĩa là 'cơ quan hành chính'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '警察署' thường được sử dụng để chỉ cơ quan cảnh sát địa phương, trong khi '警察' có thể chỉ đến lực lượng cảnh sát nói chung
Phân tích từ
警察
cảnh sát
root署
cơ quan hành chính
suffixTừ Điển Nhật Việt