識別

shikibetsu

"識別"의 의미는 무엇인가요?

nhận diện

指紋を使って個人を識別する。

Sử dụng vân tay để nhận diện cá nhân.


"識別"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Hành động nhận diện, phân biệt sự vật/hiện tượng dựa trên đặc điểm riêng biệt

このシステムは顔認識技術を用いてユーザーを識別します。

Hệ thống này sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt để nhận diện người dùng.

DNA鑑定で犯人を識別する。

Nhận diện tội phạm thông qua giám định ADN.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc sinh học. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự nhận diện) hoặc động từ (nhận diện).

trang trọng

Sự phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng dựa trên đặc điểm nhận dạng

この植物は葉の形で他の種と識別できる。

Loài cây này có thể phân biệt với các loài khác qua hình dạng lá.

Ít dùng dưới dạng động từ trong nghĩa này.

Cụm từ kết hợp

識別子mã định danh生体認識による識別nhận diện sinh trắc học識別機能chức năng nhận diện

Cụm từ liên quan

識別不能cụm từ
không thể nhận diện

Mẹo hay

Phân biệt 識別 vs 区別

区別 thường nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa các đối tượng (ví dụ: 区別する hai loại cây), trong khi 識別 nhấn mạnh vào hành động nhận diện dựa trên đặc điểm nhận dạng (ví dụ: 識別する khuôn mặt).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

識別 phù hợp trong văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng 'phân biệt' hoặc 'nhận diện'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 識 (thức) nghĩa là 'nhận biết', 'hiểu biết' + 別 (biệt) nghĩa là 'phân biệt'. Nghĩa gốc là 'nhận diện rõ ràng' trong ngữ cảnh triết học hoặc nhận thức luận, sau được mở rộng sang nghĩa kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học. Trong hội thoại thường ngày, người Việt ưu tiên dùng 'phân biệt' hoặc 'nhận diện' thay thế.

Phân tích từ

識
nhận biết, hiểu biết
root
+
別
phân biệt, khác biệt
root
Từ Điển Nhật Việt