謝罪

しゃざいÂm Hán-Việttạ tội

"謝罪"의 의미는 무엇인가요?

lời xin lỗi

彼は公式に謝罪を発表した。

Anh ấy đã chính thức đưa ra lời xin lỗi.


"謝罪"의 올바른 사용법은?

trang trọng

hành động bày tỏ sự hối lỗi, xin lỗi vì lỗi lầm đã gây ra

会社は顧客に謝罪した。

Công ty đã xin lỗi khách hàng.

政治家の謝罪会見が行われた。

Buổi họp báo xin lỗi của chính trị gia đã được tổ chức.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công khai hoặc khi thừa nhận trách nhiệm cá nhân/ tổ chức.

Cụm từ kết hợp

公式謝罪lời xin lỗi chính thức謝罪会見họp báo xin lỗi深く謝罪するxin lỗi sâu sắc謝罪文bức thư xin lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

陳謝cụm từ
lời xin lỗi trang trọng hơn, thường trong bối cảnh chính trị hay pháp lý

Mẹo hay

Phân biệt 謝罪 và お詫び

謝罪 mang tính chính thức, công khai và thừa nhận trách nhiệm rõ ràng. お詫び thường nhẹ nhàng hơn, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 謝罪?

Dùng khi muốn thể hiện sự hối lỗi sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc khi lỗi lầm gây hậu quả nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 謝 (tạ) nghĩa là 'xin lỗi', 罪 (tội) nghĩa là 'lỗi lầm'. Theo nghĩa đen là 'tạ tội', tức là nhận lỗi và xin tha thứ.

Ghi chú sử dụng

Khác với ' apology' (trung lập), '謝罪' thường hàm ý thừa nhận trách nhiệm và mong muốn khôi phục uy tín. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay cá nhân thông thường.

Phân tích từ

謝
xin lỗi, tỏ lòng thành kính
root
+
罪
tội lỗi, lỗi lầm
root
Từ Điển Nhật Việt