講師
"講師"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
giảng viênこの講師はとても分かりやすいです
Giảng viên này rất dễ hiểu
"講師"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Người giảng dạy hoặc hướng dẫn trong một lớp học, khóa học, hoặc buổi học chuyên đề
大学で講師として働いています
Tôi đang làm việc như một giảng viên tại đại học
Thường được sử dụng trong các trường đại học, trung tâm đào tạo, hoặc các khóa học chuyên đề.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '講師' và '教師'
'講師' thường được sử dụng trong các khóa học chuyên đề hoặc đại học, trong khi '教師' được sử dụng trong trường học.
Quy tắc vàng
Dùng '講師' khi nói về giảng viên đại học hoặc khóa học chuyên đề
Nếu bạn đang nói về một giảng viên tại đại học hoặc một khóa học chuyên đề, hãy sử dụng '講師'. Nếu bạn đang nói về một giáo viên tại trường học, hãy sử dụng '教師'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '講師' (giảng sư) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '講' (giảng) có nghĩa là giảng dạy, '師' (sư) có nghĩa là thầy, thầy giáo.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '講師' thường được sử dụng để chỉ người giảng dạy tại đại học hoặc trong các khóa học chuyên đề, trong khi '教師' (giáo viên) thường được sử dụng trong trường học.