調整する
"調整する"의 의미는 무엇인가요?
điều chỉnh予定を調整する
điều chỉnh lịch trình
"調整する"의 올바른 사용법은?
thay đổi, điều chỉnh một cái gì đó theo một tiêu chuẩn hoặc mục đích cụ thể để phù hợp hoặc tối ưu hơn.
時計を正しい時間に調整する
điều chỉnh đồng hồ theo giờ chính xác
予算を調整する
điều chỉnh ngân sách
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như công việc, học tập, cuộc sống hàng ngày.
Mẹo hay
Phân biệt 調整する và 修正する
'調整する' nhấn mạnh vào việc điều chỉnh để phù hợp hoặc tối ưu, trong khi '修正する' thường dùng cho việc sửa lỗi hoặc chỉnh sửa những thứ đã sai. Ví dụ: '修正プログラム' (chương trình sửa lỗi) nhưng không dùng '調整プログラム'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 調整する?
Dùng khi cần thay đổi một cái gì đó để phù hợp với mục đích hoặc tiêu chuẩn, không phải lúc nào cũng liên quan đến lỗi sai. Ví dụ: điều chỉnh nhiệt độ phòng, điều chỉnh lịch trình.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm: 調 (điều) nghĩa là 'sắp xếp, điều hòa', 正 (chính) nghĩa là 'đúng, chỉnh'. Kết hợp thành 'điều chỉnh', nghĩa là sắp xếp cho đúng hoặc phù hợp.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với nhiều danh từ như '音量' (âm lượng), '予算' (ngân sách), 'スケジュール' (lịch trình).