誤動作

godousa

"誤動作"의 의미는 무엇인가요?

hoạt động sai

この機械は誤動作が多くて困る。

Cái máy này hoạt động sai nhiều quá, thật là phiền phức.


"誤動作"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

Hoạt động không đúng chức năng hoặc không theo mong muốn do lỗi kỹ thuật hoặc phần mềm.

ソフトウェアのバグにより、システムが誤動作した。

Do lỗi phần mềm, hệ thống đã hoạt động sai.

このロボットは時々誤動作することがある。

Cái rô-bốt này thỉnh thoảng có thể hoạt động sai.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, điện tử, robot hoặc phần mềm. Có thể thay thế bằng '不具合' (fugai) trong ngữ cảnh thông dụng.

Cụm từ kết hợp

誤動作を起こすgây ra hoạt động sai誤動作の原因nguyên nhân hoạt động sai誤動作を防ぐngăn chặn hoạt động sai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

システム障害cụm từ
sự cố hệ thống
バグword
lỗi phần mềm

Mẹo hay

Phân biệt '誤動作' và '故障'

'誤動作' chỉ hoạt động không đúng chức năng nhưng vẫn có thể chạy, trong khi '故障' nghĩa là hỏng hóc hoàn toàn, không thể hoạt động được. Ví dụ: 'máy tính chạy chậm' là '誤動作', 'máy tính không bật được' là '故障'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '誤動作' trong báo cáo kỹ thuật

Khi viết báo cáo kỹ thuật, hãy ghi rõ nguyên nhân gây '誤動作' (lỗi phần mềm, xung đột phần cứng, nhiễu tín hiệu...) để dễ xử lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '誤' (sai, nhầm) + '動作' (hoạt động). '動作' (dousa) có nguồn gốc Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'chuyển động' hoặc 'hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '誤動作' thường ám chỉ lỗi kỹ thuật nghiêm trọng hơn '不具合' (bất tiện, lỗi nhỏ). Cần phân biệt với '故障' (cố chướng) - hỏng hóc hoàn toàn. Trong tiếng Việt, 'hoạt động sai' có thể dịch gần nghĩa hơn 'lỗi' hoặc 'lỗi kỹ thuật' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

誤
sai, nhầm, lỗi
root
+
動作
hoạt động, chuyển động
root
Từ Điển Nhật Việt