訪れる
đến thăm友達の家を訪れる
Tôi đến thăm nhà bạn của mình
trang trọngthông thường
Tới thăm một nơi hoặc một người, thường là với mục đích xã giao hoặc quan hệ thân mật
観光客がこの町を訪れる
Du khách đến thăm thị trấn này
病院を訪れる
Tôi đến thăm bệnh viện
Thường dùng cho việc thăm viếng, thăm quan hoặc đến thăm một nơi có ý nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nếu muốn nhấn mạnh tính chính thức hơn, có thể dùng '訪問する' thay cho '訪れる'
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phóng' (訪) có nghĩa là 'đến thăm', kết hợp với hậu tố 'れる' để tạo thành động từ
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã giao hoặc du lịch. Có thể dùng cho việc thăm viếng người thân, bạn bè hoặc đến thăm các địa điểm quan trọng.
Phân tích từ
訪
đến thăm
rootれる
hậu tố tạo thành động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt