Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見極める

見極める

mikiru

"見極める"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nhận rõ

敵の真意を見極めるのは難しい。

Thật khó để nhận rõ ý định thật sự của đối phương.


"見極める"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

nhận rõ bản chất, bản tính thật sự của ai đó hay điều gì đó

彼は相手の本心を見極めるのが上手い。

Anh ấy rất giỏi trong việc nhận rõ tấm lòng thật sự của đối phương.

市場の動向を見極めることは投資において重要だ。

Việc nhận rõ xu hướng thị trường rất quan trọng trong đầu tư.

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, đánh giá tình hình, con người, hay sự việc để hiểu rõ bản chất.

Cụm từ kết hợp

本心を見極めるnhận rõ tấm lòng thật sự真意を見極めるnhận rõ ý định thật sự市場を見極めるnhận rõ thị trường相手を見極めるnhận rõ đối phương

Từ đồng nghĩa

見定める見抜く見通す

Từ trái nghĩa

見誤る見間違える

Mẹo hay

Phân biệt 見極める và 見抜く

見極める nhấn mạnh vào quá trình phân tích, đánh giá sâu sắc để nhận rõ bản chất, thường dùng cho tình huống phức tạp. 見抜く nhấn mạnh vào khả năng nhận ra sự thật ẩn giấu, thường dùng cho những điều khó thấy.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 見極める?

Dùng khi cần nhận rõ bản chất, bản tính thật sự của ai đó hay điều gì đó sau quá trình quan sát, phân tích kỹ lưỡng. Không dùng cho những điều đơn giản hay hiển nhiên.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 見る (nhìn, xem xét) + 極める (đạt đến tận cùng, nhận rõ). Có nghĩa gốc là 'nhìn cho đến tận cùng' để hiểu rõ bản chất.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, phân tích hoặc đánh giá. Có thể dùng cho người, vật, tình huống. Không dùng cho những điều hiển nhiên hay dễ nhận biết.

Phân tích từ

見
nhìn, xem xét
root
+
極める
đạt đến tận cùng, nhận rõ
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.