行く

iku
đi

学校に行く。

Tôi đi đến trường.


chung

di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường bằng chân hoặc phương tiện giao thông.

毎日公園に行く。

Ngày nào tôi cũng đi đến công viên.

バスで駅に行く。

Tôi đi đến ga bằng xe buýt.

Động từ này có thể kết hợp với nhiều trợ từ như に (chỉ đích đến), を (chỉ điểm xuất phát), と (chỉ người đi cùng).

trang trọng

theo đuổi, tiến triển (thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập).

研究がうまく行く。

Nghiên cứu tiến triển tốt.

Thường xuất hiện trong các cụm như 仕事が行く (công việc tiến triển), 計画が行く (kế hoạch tiến triển).

thông thường

trải qua, sống sót (trong ngữ cảnh khó khăn).

この病気は治らないけど、とりあえず行く。

Căn bệnh này không khỏi nhưng tạm thời thì vẫn sống sót.

Mang nghĩa bóng, thường dùng trong hội thoại thân mật.

Cụm từ kết hợp

学校に行くđi đến trường仕事に行くđi làm買い物に行くđi mua sắm行く末tương lai, tiền đồ行く手con đường phía trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

行ったり来たりcụm từ
đi đi lại lại, lưỡng lự
行く先々cụm từ
khắp nơi mình đến

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 行く và 来る

行く (iku) chỉ sự di chuyển từ vị trí hiện tại đến nơi khác, trong khi 来る (kuru) chỉ sự di chuyển từ nơi khác đến vị trí hiện tại. Ví dụ: 私は学校に行く (Tôi đi đến trường) vs. 彼は学校に来る (Anh ấy đến trường).

Quy tắc vàng

Trợ từ đi kèm với 行く

1. に: Chỉ đích đến (学校に行く - đi đến trường). 2. を: Chỉ điểm xuất phát (家を出て行く - ra khỏi nhà rồi đi). 3. と: Chỉ người đi cùng (友達と行く - đi cùng bạn).

Nguồn gốc từ

Từ cổ xưa trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ dạng từ nguyên *i-ku (行く) trong ngôn ngữ Nhật cổ. Có liên hệ với từ cùng gốc trong tiếng Nhật cổ 往く (iku) và tiếng Triều Tiên cổ ida (가다).

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, đi kèm với các trợ từ に (chỉ đích đến) hoặc を (chỉ điểm xuất phát). Ví dụ: 家を出て学校に行く (ra khỏi nhà rồi đi đến trường). 2. Khi dùng với nghĩa 'tiến triển', thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc kế hoạch. 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng dạng kính ngữ 行かれる (ikareru) hoặc 行きます (ikimasu).

Phân tích từ

行
di chuyển, tiến triển
root
+
く
hướng về phía trước
suffix
Từ Điển Nhật Việt