Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 薬店

薬店

やっけん

"薬店"의 의미는 무엇인가요?

hiệu thuốc

この近くに薬店はありますか?

Gần đây có hiệu thuốc nào không?


"薬店"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Cửa hàng chuyên bán thuốc, dược phẩm hoặc các sản phẩm liên quan đến y tế.

薬店で風邪薬を買いました。

Tôi đã mua thuốc cảm tại hiệu thuốc.

この薬店は24時間営業です。

Hiệu thuốc này hoạt động 24 giờ.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua bán thuốc tây, không bao gồm các cửa hàng bán thuốc đông y trừ khi được chỉ định rõ.

Cụm từ kết hợp

薬店で買うmua tại hiệu thuốc近くの薬店hiệu thuốc gần đây24時間営業の薬店hiệu thuốc hoạt động 24 giờ

Từ đồng nghĩa

薬局ドラッグストア

Mẹo hay

Phân biệt 薬店 và 薬局

Tại Nhật Bản, '薬店' thường chỉ các cửa hàng bán thuốc không có dược sĩ chuyên nghiệp, trong khi '薬局' là các hiệu thuốc có dược sĩ tư vấn. Tại Việt Nam, 'hiệu thuốc' và 'tiệm thuốc' thường được dùng thay thế lẫn nhau, nhưng 'hiệu thuốc' phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi nói về cửa hàng bán thuốc tại Việt Nam, hãy sử dụng 'hiệu thuốc' hoặc 'tiệm thuốc' thay vì dịch trực tiếp từ '薬店' sang 'cửa hàng thuốc' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 薬 (dược, thuốc) + 店 (điếm, cửa hàng). 薬 có nguồn gốc từ chữ Hán 薬 (yào) trong tiếng Trung, nghĩa gốc là 'thuốc'. 店 có nguồn gốc từ chữ Hán 店 (diàn) trong tiếng Trung, nghĩa là 'cửa hàng'.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ 'hiệu thuốc' thường được sử dụng phổ biến hơn 'tiệm thuốc'. '薬店' trong tiếng Nhật có thể ám chỉ cả cửa hàng thuốc tây lẫn cửa hàng thuốc đông y, nhưng trong tiếng Việt, 'hiệu thuốc' thường chỉ cửa hàng thuốc tây. Đối với cửa hàng thuốc đông y, người ta thường dùng 'hiệu thuốc đông y' hoặc 'quầy thuốc đông y'.

Phân tích từ

薬
thuốc
root
+
店
cửa hàng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.