葬式

sōshiki

"葬式"의 의미는 무엇인가요?

đám tang

先日、祖母の葬式に参列した。

Hôm qua tôi đã tham dự đám tang của bà.


"葬式"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Lễ nghi tổ chức khi một người qua đời, bao gồm các nghi thức an táng.

葬式は午前10時に執り行われます。

Lễ tang sẽ được tổ chức vào lúc 10 giờ sáng.

彼は葬式で涙を流していた。

Anh ấy đã khóc trong đám tang.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng cho các buổi lễ không liên quan đến tang lễ.

Cụm từ kết hợp

葬式を挙げるtổ chức đám tang葬式に参列するtham dự đám tang葬式の日取りngày tổ chức đám tang

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 葬式, 葬儀, 告別式

葬式 (sōshiki) là buổi lễ chính thức trong ngày mai táng. 葬儀 (sōgi) là toàn bộ nghi thức tang lễ, bao gồm cả 通夜. 告別式 (kokubetsushiki) là buổi lễ chia tay cuối cùng, thường diễn ra trước khi hỏa táng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'葬式' chỉ dùng trong bối cảnh tang lễ trang trọng. Không dùng để chỉ các buổi lễ khác như lễ cưới hay lễ kỷ niệm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 葬 (táng, mai táng) + 式 (thức, nghi thức). Theo truyền thống, lễ tang ở Nhật Bản chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Phật giáo và Nho giáo, với các nghi thức trang trọng.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '葬式' với '通夜' (đám canh, lễ thức đêm trước đám tang) hoặc '火葬' (hỏa táng). '葬式' thường chỉ buổi lễ chính thức vào ngày mai táng.

Phân tích từ

葬
chôn cất, mai táng
root
+
式
nghi thức, lễ
root
Từ Điển Nhật Việt