葉書
"葉書"의 의미는 무엇인가요?
bưu thiếp友達に葉書を送りました。
Tôi đã gửi bưu thiếp cho bạn.
"葉書"의 올바른 사용법은?
trang trọng
Tấm thiệp nhỏ, thường bằng giấy cứng, dùng để gửi thư ngắn qua bưu điện.
母から葉書が届いた。
Tôi nhận được bưu thiếp từ mẹ.
Thường được sử dụng trong du lịch, thư từ cá nhân hoặc quảng cáo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 葉書 và 手紙
葉書 là bưu thiếp (dạng thiệp), ngắn gọn, không cần phong bì. 手紙 là thư thông thường, dài hơn, phải cho vào phong bì.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 葉 (lá) + 書 (viết). Ban đầu chỉ những lá thư ngắn viết trên lá cây, sau trở thành thuật ngữ cho bưu thiếp hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Khác với thư thông thường, bưu thiếp thường ngắn gọn, không cần phong bì. Có thể mua ở bưu điện hoặc cửa hàng văn phòng phẩm.
Phân tích từ
葉
lá
root書
viết
rootTừ Điển Nhật Việt