自己評価
"自己評価"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
tự đánh giá彼は自己評価が高すぎる。
Anh ấy tự đánh giá quá cao bản thân.
"自己評価"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Sự tự đánh giá năng lực, phẩm chất hoặc thành tích của bản thân.
自己評価を向上させるために、日々の成果を記録することが大切だ。
Để nâng cao sự tự đánh giá, việc ghi chép thành tích hàng ngày là rất quan trọng.
自己評価が低い人は、他人の意見に過敏になりがちだ。
Những người có sự tự đánh giá thấp thường dễ nhạy cảm với ý kiến của người khác.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, giáo dục hoặc quản lý nhân sự. Có thể ám chỉ cả tích cực (tự tin) lẫn tiêu cực (tự ti).
Quá trình đánh giá bản thân dựa trên tiêu chuẩn chủ quan hoặc khách quan.
会社の人事評価では、自己評価と上司の評価を合わせて総合評価を行う。
Trong đánh giá nhân sự của công ty, quá trình đánh giá tổng hợp được thực hiện bằng cách kết hợp tự đánh giá và đánh giá của cấp trên.
Trong môi trường công sở, thường được sử dụng trong hệ thống đánh giá hiệu suất (performance appraisal).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '自己評価' và '自己意識'
'自己評価' tập trung vào đánh giá năng lực/đặc điểm bản thân, trong khi '自己意識' (jiko ishiki) đề cập đến nhận thức về sự tồn tại của bản thân (ví dụ: 'anh ấy có ý thức mạnh mẽ về bản thân').
Quy tắc vàng
Sử dụng trong bối cảnh phù hợp
Không nên dùng '自己評価' trong ngữ cảnh tiêu cực như 'tự đánh giá thấp' (dù từ này có nghĩa khách quan). Thay vào đó, sử dụng '自信がない' (không tự tin) hoặc '自己否定的' (tự phủ định bản thân).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 自己 (jiko, 'bản thân') + 評価 (hyōka, 'đánh giá').
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với '自己評価尺度' (thang đo tự đánh giá) — thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '自分の評価' (jibun no hyōka) thay thế.