Looking up...
彼は自己中心主義の傾向が強く、他人の意見を全く聞かない。
Anh ấy có xu hướng chủ nghĩa vị kỷ mạnh mẽ và hoàn toàn không nghe ý kiến của người khác.
Thuyết cho rằng bản thân là trung tâm, coi trọng lợi ích cá nhân hơn lợi ích chung.
自己中心主義は幼児期の発達段階で見られるが、成人にも見られる場合は問題視される。
Chủ nghĩa vị kỷ xuất hiện trong giai đoạn phát triển thời thơ ấu, nhưng nếu xuất hiện ở người trưởng thành thì bị coi là vấn đề.
Thường dùng để chỉ hành vi thiếu quan tâm đến người khác, đặc biệt trong mối quan hệ xã hội.
Lối sống chỉ quan tâm đến bản thân, bỏ qua lợi ích tập thể.
職場で自己中心主義の人がいるとチームワークが崩れる。
Nếu trong nơi làm việc có người sống chủ nghĩa vị kỷ, tinh thần đồng đội sẽ bị phá vỡ.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự ích kỷ quá mức.
Cả hai đều chỉ sự quan tâm đến bản thân, nhưng '利己主義' thiên về chủ nghĩa cá nhân (thuyết triết học), còn '自己中心主義' thiên về hành vi thực tế (thiếu quan tâm đến người khác).
Trẻ nhỏ có thể biểu hiện hành vi vị kỷ tự nhiên, nhưng không nên gọi là '自己中心主義' trừ khi có ý nghĩa bệnh lý.
Từ 自己 (jiko, tự kỷ) + 中心 (chūshin, trung tâm) + 主義 (shugi, chủ nghĩa). Dựa trên khái niệm 'egocentrism' trong tâm lý học phương Tây.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích hành vi con người, đặc biệt trong tâm lý học và xã hội học. Không nên nhầm lẫn với '自己中心' (tự kỷ tâm) chỉ trạng thái tâm lý bình thường ở trẻ nhỏ.