自主自得
"自主自得"의 의미는 무엇인가요?
tự chịu trách nhiệm cho hành động của mình彼は自主自得の精神で、失敗から学ぶことを大切にしている。
Anh ấy coi trọng tinh thần tự chịu trách nhiệm và học hỏi từ thất bại.
"自主自得"의 올바른 사용법은?
Tự chịu trách nhiệm cho hành động của mình, bao gồm cả hậu quả tích cực lẫn tiêu cực.
失敗しても、自主自得の態度で次に生かそう。
Dù thất bại, hãy lấy thái độ tự chịu trách nhiệm để tiến bộ lần sau.
Thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, đạo đức hoặc phê bình hành vi cá nhân.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '自主自得' và '自業自得'
'自主自得' nhấn mạnh tinh thần chủ động chịu trách nhiệm cho hành động của mình, thường dùng trong bối cảnh tích cực. '自業自得' thiên về kết quả tất yếu (thường tiêu cực) của hành động, tương đương với 'gieo nhân nào gặt quả đó'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '自主自得'?
Dùng khi khuyến khích hoặc phê bình ai đó về tinh thần chịu trách nhiệm cho quyết định của mình, đặc biệt trong giáo dục hoặc môi trường làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 自主 (tự chủ) + 自得 (tự đắc). '自主' nghĩa là tự mình quyết định, '自得' nghĩa là tự mình nhận lấy kết quả. Kết hợp thành cụm từ thể hiện quan điểm: hành động do mình quyết định thì phải tự chịu trách nhiệm cho hậu quả.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục đạo đức hoặc phê bình cá nhân. Không nên nhầm lẫn với '自業自得' (tự nghiệp tự đắc, nghĩa là gieo nhân nào gặt quả đó). '自主自得' nhấn mạnh vào tinh thần chủ động chịu trách nhiệm, trong khi '自業自得' thiên về kết quả tất yếu của hành động.