Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 背面

背面

haimenÂm Hán-Việtbối diện

"背面"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

mặt sau

この本の背面に著者の署名があります

Trên mặt sau cuốn sách này có chữ ký của tác giả


"背面"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

mặt sau của một vật thể hoặc tài liệu

この服の背面は黒色です

Mặt sau áo này là màu đen

背面に注意書きがある

Có ghi chú ở mặt sau

Cụm từ kết hợp

背面に書くghi ở mặt sau背面を確認するkiểm tra mặt sau

Từ đồng nghĩa

裏側裏面

Từ trái nghĩa

表面

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'bối diện' (背面) có nghĩa là 'mặt sau'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ mặt sau của vật thể, tài liệu, hoặc trang web

Phân tích từ

背
lưng, sau
root
+
面
mặt
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.