Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 美容師

美容師

bi-yō-shi
thợ làm đẹp

彼女は美容師です。

Cô ấy là thợ làm đẹp.


trang trọng

Người làm nghề chăm sóc, cắt tóc, nhuộm tóc, làm móng, trang điểm, v.v. cho khách hàng.

美容師はカットとカラーを専門にしています。

Thợ làm đẹp chuyên về cắt tóc và nhuộm tóc.

この美容院には経験豊富な美容師がいます。

Tiệm làm đẹp này có những thợ làm đẹp giàu kinh nghiệm.

Từ này bao gồm cả thợ cắt tóc, thợ làm tóc, thợ trang điểm chuyên nghiệp, v.v.

Cụm từ kết hợp

美容師免許bằng hành nghề thợ làm đẹp美容師見習いthực tập sinh thợ làm đẹp美容師の仕事công việc của thợ làm đẹp

Từ đồng nghĩa

理容師ヘアスタイリスト

Mẹo hay

Phân biệt 美容師 và 理容師

美容師 chủ yếu làm dịch vụ chăm sóc tóc, trang điểm, làm móng, trong khi 理容師 (lý dung sư) chủ yếu cắt tóc nam giới và đôi khi cung cấp dịch vụ cạo râu.

Quy tắc vàng

Dùng 美容師 khi nói về nghề nghiệp

Luôn dùng 美容師 khi đề cập đến người hành nghề chăm sóc sắc đẹp chuyên nghiệp, không dùng cho những hoạt động tự chăm sóc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 美容 (びよう - bi-yō: vẻ đẹp, chăm sóc sắc đẹp) + 師 (し - shi: chuyên gia, thầy).

Ghi chú sử dụng

Từ này dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không dùng để chỉ những người tự chăm sóc bản thân không chuyên nghiệp.

Phân tích từ

美容
vẻ đẹp, chăm sóc sắc đẹp
root
+
師
chuyên gia, thầy
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.