繰越控除

kurikoshi koujo

"繰越控除"의 의미는 무엇인가요?

khấu trừ chuyển kỳ

当期の損失を翌期に繰り越して控除することができます。

Có thể chuyển lỗ của kỳ này sang kỳ sau để khấu trừ.


"繰越控除"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Số tiền được khấu trừ từ thu nhập chịu thuế của kỳ sau do lỗ từ kỳ trước

法人税の繰越控除を適用すると、翌期の納税額が軽減されます。

Áp dụng khấu trừ chuyển kỳ thuế doanh nghiệp sẽ giảm số thuế phải nộp kỳ sau.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán thuế doanh nghiệp tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

繰越控除額số tiền khấu trừ chuyển kỳ繰越控除制度chế độ khấu trừ chuyển kỳ

Cụm từ liên quan

繰戻還付cụm từ
hoàn thuế chuyển kỳ
欠損金cụm từ
lỗ kinh doanh

Mẹo hay

Phân biệt 繰越控除 và 繰戻還付

繰越控除 là khấu trừ lỗ vào thu nhập kỳ sau, còn 繰戻還付 là hoàn thuế ngay kỳ hiện tại dựa trên lỗ của kỳ trước.

Quy tắc vàng

Điều kiện áp dụng

Chỉ áp dụng khi doanh nghiệp có lỗ kinh doanh trong kỳ trước và tuân thủ quy định thuế của Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

繰越 (kurikoshi): chuyển kỳ; 控除 (koujo): khấu trừ. Cả hai từ đều là thuật ngữ kế toán thuế trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc hồ sơ thuế. Cần phân biệt với '繰戻還付' (hoàn thuế chuyển kỳ) — khấu trừ chuyển kỳ không hoàn tiền ngay mà giảm thu nhập chịu thuế kỳ sau.

Phân tích từ

繰越
chuyển kỳ, dời sang kỳ sau
root
+
控除
khấu trừ, trừ bớt
root
Từ Điển Nhật Việt