総合病院

sōgō byōin

"総合病院"의 의미는 무엇인가요?

bệnh viện đa khoa

総合病院に行って検査を受けました。

Tôi đã đến bệnh viện đa khoa để kiểm tra sức khỏe.


"総合病院"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

Bệnh viện có nhiều chuyên khoa khác nhau, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện.

総合病院では内科、外科、小児科など、さまざまな診療科があります。

Bệnh viện đa khoa có nhiều khoa như nội khoa, ngoại khoa, nhi khoa, v.v.

急患は総合病院で受け付けています。

Bệnh nhân cấp cứu được tiếp nhận tại bệnh viện đa khoa.

Khác với bệnh viện chuyên khoa (chuyên về một lĩnh vực nhất định), bệnh viện đa khoa cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tổng quát.

Cụm từ kết hợp

総合病院に通うđi khám tại bệnh viện đa khoa総合病院に入院するnhập viện tại bệnh viện đa khoa総合病院の医師bác sĩ bệnh viện đa khoa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

専門病院cụm từ
bệnh viện chuyên khoa
クリニックword
phòng khám tư
救急病院cụm từ
bệnh viện cấp cứu

Mẹo hay

Phân biệt bệnh viện đa khoa và bệnh viện chuyên khoa

Bệnh viện đa khoa cung cấp nhiều dịch vụ y tế khác nhau trong một cơ sở, trong khi bệnh viện chuyên khoa chỉ tập trung vào một lĩnh vực nhất định (ví dụ: bệnh viện tim mạch, bệnh viện mắt).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ chính xác theo ngữ cảnh

Khi nói về bệnh viện có nhiều chuyên khoa, sử dụng 'bệnh viện đa khoa' thay vì 'bệnh viện tổng hợp' (không phổ biến trong tiếng Việt).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 総合 (sōgō, 'tổng hợp') và 病院 (byōin, 'bệnh viện'). 総合 bắt nguồn từ chữ Hán 総合 (Tổng hợp), nghĩa là kết hợp nhiều yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất. 病院 là từ mượn tiếng Nhật từ chữ Hán 病院 (Bệnh viện), nghĩa là nơi chữa bệnh.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về hệ thống y tế. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến nhất là 'bệnh viện đa khoa' hoặc 'bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh/trung ương'.

Phân tích từ

総合
tổng hợp, toàn diện
root
+
病院
bệnh viện
root
Từ Điển Nhật Việt