緊急援助活動

kinkyū enjo katsudō

"緊急援助活動"의 의미는 무엇인가요?

hoạt động cứu trợ khẩn cấp

地震の被災地で緊急援助活動が行われている。

Hoạt động cứu trợ khẩn cấp đang được tiến hành tại khu vực bị thiệt hại do động đất.


"緊急援助活動"의 올바른 사용법은?

trang trọng

hoạt động hỗ trợ nhân đạo khẩn cấp nhằm cứu giúp con người trong các tình huống nguy cấp như thiên tai, xung đột hoặc dịch bệnh.

台風被害の緊急援助活動に医療チームが参加した。

Đội ngũ y tế đã tham gia hoạt động cứu trợ khẩn cấp tại vùng bị thiệt hại do bão.

Thường được tổ chức bởi các tổ chức quốc tế, chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ. Có thể bao gồm cứu hộ, phân phát lương thực, y tế khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

緊急援助隊đội cứu trợ khẩn cấp緊急援助物資hàng cứu trợ khẩn cấp緊急援助活動を展開するtriển khai hoạt động cứu trợ khẩn cấp

Cụm từ liên quan

人道支援cụm từ
viện trợ nhân đạo
災害復興支援cụm từ
hỗ trợ phục hồi sau thiên tai

Mẹo hay

Phân biệt '援助' và '支援'

'援助' thường nhấn mạnh đến sự hỗ trợ vật chất hoặc tài chính, trong khi '支援' có thể bao gồm cả hỗ trợ tinh thần hoặc kỹ thuật. Trong ngữ cảnh khẩn cấp, '援助' thường được ưu tiên sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như thiên tai, xung đột hoặc dịch bệnh. Không sử dụng cho các hoạt động hỗ trợ thông thường.

Nguồn gốc từ

緊急 (kinkyū) = khẩn cấp, cấp bách; 援助 (enjo) = viện trợ, hỗ trợ; 活動 (katsudō) = hoạt động. Kết hợp từ ba thành tố Hán-Nhật, thể hiện ý nghĩa hỗ trợ khẩn cấp trong các tình huống nguy cấp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí hoặc tài liệu hành chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường hay thân mật.

Phân tích từ

緊急
khẩn cấp, cấp bách
root
+
援助
viện trợ, hỗ trợ
root
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt