緊急手術
"緊急手術"의 의미는 무엇인가요?
phẫu thuật khẩn cấp患者は出血が止まらなかったため、緊急手術が行われた。
Bệnh nhân không cầm được máu nên đã phải tiến hành phẫu thuật khẩn cấp.
"緊急手術"의 올바른 사용법은?
phẫu thuật được thực hiện ngay lập tức do tình trạng nguy cấp của bệnh nhân
交通事故の被害者は重傷を負い、緊急手術が必要となった。
Nạn nhân vụ tai nạn giao thông bị thương nặng nên cần phẫu thuật khẩn cấp.
医師は心臓発作の疑いで緊急手術を決定した。
Bác sĩ đã quyết định tiến hành phẫu thuật khẩn cấp do nghi ngờ cơn đau tim.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế cấp cứu, không dùng cho các phẫu thuật có kế hoạch.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 緊急手術 và 手術
緊急手術 nhấn mạnh yếu tố khẩn cấp, cấp bách, trong khi 手術 chỉ đơn thuần là phẫu thuật. Ví dụ: 手術 (phẫu thuật) có thể là kế hoạch trước, còn 緊急手術 luôn đi kèm tình trạng nguy cấp.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Luôn sử dụng 緊急手術 trong bối cảnh y tế chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về y tế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 緊急 (khẩn cấp) + 手術 (phẫu thuật). 緊急 xuất phát từ chữ Hán 緊急 (khẩn cấp), nghĩa là tình trạng khẩn cấp, cấp bách. 手術 xuất phát từ chữ Hán 手術 (thủ thuật), nghĩa là phẫu thuật.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn (ví dụ: 'cần phẫu thuật khẩn cấp' trong đời sống hàng ngày). Luôn liên quan đến y tế và tình trạng nguy cấp.