経験

けいけん

"経験"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kinh nghiệm

海外で働くという経験は、私にとって貴重な財産です。

Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài đối với tôi là tài sản quý giá.


"経験"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Sự từng trải, kinh nghiệm đã tích lũy được qua thực tế (thường liên quan đến công việc, cuộc sống).

彼は10年の経験を持つエンジニアです。

Anh ấy là kỹ sư có 10 năm kinh nghiệm.

この仕事には専門的な経験が必要です。

Công việc này đòi hỏi kinh nghiệm chuyên môn.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (経験する: trải nghiệm).

neutral

Sự trải qua, trải nghiệm (mang tính chủ động hoặc bị động).

この映画は、戦争の悲惨さを経験した人々の物語です。

Bộ phim này kể về câu chuyện của những người đã trải qua sự khốc liệt của chiến tranh.

Nhấn mạnh vào quá trình trải qua sự kiện, không nhất thiết là kết quả tích lũy.

Cụm từ kết hợp

経験を積むtích lũy kinh nghiệm経験が浅いít kinh nghiệm経験豊富なcó nhiều kinh nghiệm実務経験kinh nghiệm thực tế経験則qui luật kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

経験不足cụm từ
thiếu kinh nghiệm
経験則に基づくcụm từ
dựa trên qui luật kinh nghiệm

Mẹo hay

Phân biệt 経験 và 体験

経験 nhấn mạnh vào kết quả tích lũy (kinh nghiệm nghề nghiệp), trong khi 体験 nhấn mạnh vào quá trình trải qua (có thể là du lịch, sự kiện). Ví dụ: 10年の経験 (10 năm kinh nghiệm làm việc) vs. 富士山に体験登山 (trải nghiệm leo núi Phú Sĩ).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong CV/Resume

Khi viết CV tiếng Nhật, dùng 経験 để chỉ kinh nghiệm làm việc (例: 営業経験5年). Tránh dùng 体験 vì nó mang nghĩa tiêu cực hoặc không chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Kanji 経 (けい) nghĩa là 'đi qua, trải qua' (từ chữ 経 trong 経典 - kinh điển) và 験 (けん) nghĩa là 'kiểm chứng, hiệu quả'. Kết hợp thành 経験 nghĩa là 'trải qua và kiểm chứng', tức là kinh nghiệm được tích lũy từ thực tế.

Ghi chú sử dụng

1. Phân biệt 経験 (kinh nghiệm tích lũy) với 知識 (tri thức thuần túy). 2. Có thể dùng như danh từ đếm được (một kinh nghiệm cụ thể) hoặc không đếm được (sự từng trải nói chung). 3. Trong tiếng Nhật, 経験 thường mang sắc thái tích cực hơn 体験 (trải nghiệm có thể là tiêu cực).

Phân tích từ

経
trải qua, đi qua
root
+
験
kiểm chứng, hiệu quả
root
Từ Điển Nhật Việt