Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織を作るために

組織を作るために

soshiki o tsukuru tameniÂm Hán-Việttổ chức

"組織を作るために"의 의미는 무엇인가요?

để thành lập một tổ chức

新しいプロジェクトを進めるために、組織を作るためにチームを結成しました。

Để đẩy mạnh dự án mới, chúng tôi đã thành lập một tổ chức bằng cách thành lập một đội ngũ.


"組織を作るために"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Để thành lập một tổ chức, một nhóm hoặc một hệ thống có mục đích cụ thể.

このプロジェクトを成功させるために、強力な組織を作るために必要です。

Để thành công với dự án này, chúng ta cần một tổ chức mạnh mẽ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các dự án lớn.

Cụm từ kết hợp

組織を作るためのđể thành lập một tổ chức組織を作るためにチームを結成するthành lập một tổ chức bằng cách thành lập một đội ngũ

Từ đồng nghĩa

組織を設立するために組織を構築するために

Từ trái nghĩa

組織を解体するために

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc họp kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về việc thành lập một tổ chức mới hoặc một nhóm có mục đích cụ thể.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.