素粒子

soryūshi

"素粒子"의 의미는 무엇인가요?

hạt sơ cấp

素粒子物理学は、宇宙の最も基本的な構成要素を研究する。

Vật lý hạt sơ cấp nghiên cứu những thành phần cơ bản nhất của vũ trụ.


"素粒子"의 올바른 사용법은?

trang trọng

hạt nhỏ nhất không thể chia nhỏ hơn nữa, là thành phần cơ bản cấu tạo nên vật chất

電子やクォークは素粒子の一種である。

Electron và quark là những loại hạt sơ cấp.

素粒子は量子力学と相対性理論によって記述される。

Hạt sơ cấp được mô tả bởi cơ học lượng tử và thuyết tương đối.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý lý thuyết và thực nghiệm. Có thể chia thành fermion (như quark, electron) và boson (như photon, gluon).

Cụm từ kết hợp

素粒子物理学vật lý hạt sơ cấp素粒子実験thí nghiệm hạt sơ cấp素粒子理論lý thuyết hạt sơ cấp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 素粒子 và 原子

原子 (nguyên tử) có cấu trúc gồm hạt nhân (proton, neutron) và electron, trong khi 素粒子 là những hạt không thể chia nhỏ hơn nữa. Nguyên tử là tổ hợp của các hạt sơ cấp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với hạt hạ nguyên tử

Hạt hạ nguyên tử (subatomic particle) bao gồm cả hạt sơ cấp lẫn những hạt cấu thành nên hạt nhân (như proton, neutron). 素粒子 chỉ ám chỉ những hạt không có cấu trúc bên trong.

Nguồn gốc từ

素 (so) nghĩa là 'cơ bản, nguyên thủy' + 粒子 (ryūshi) nghĩa là 'hạt'. Thuật ngữ này xuất hiện trong vật lý hiện đại từ thế kỷ 20 để chỉ những hạt không thể phân chia thêm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý hạt. Không nên nhầm lẫn với 'hạt hạ nguyên tử' (subatomic particle) vì 'hạt sơ cấp' ám chỉ những hạt không có cấu trúc bên trong.

Phân tích từ

素
cơ bản, nguyên thủy
root
+
粒子
hạt nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt