Looking up...
彼は素早くドアを開けて外に出た。
Anh ấy nhanh chóng mở cửa và chạy ra ngoài.
Làm gì đó một cách nhanh chóng, không mất nhiều thời gian.
彼女は素早く答えを書き終えた。
Cô ấy đã viết xong câu trả lời một cách nhanh chóng.
警官は素早く犯人を取り押さえた。
Cảnh sát nhanh chóng bắt giữ tội phạm.
Thường dùng để miêu tả hành động diễn ra trong thời gian ngắn, không có sự chậm trễ.
'素早く' nhấn mạnh vào tốc độ hành động (nhanh chóng), trong khi '速やかに' nhấn mạnh vào sự kịp thời, không trì hoãn (ngay lập tức). Ví dụ: '速やかに報告する' (báo cáo ngay lập tức) không nhất thiết phải '素早く' (nhanh chóng) nếu thông tin không quan trọng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động diễn ra nhanh chóng, hiệu quả, không gò bó. Thường đi kèm với động từ chỉ hành động cụ thể như '動く', '反応する', '対応する'.
素 (so) nghĩa là 'nguyên bản, không pha trộn' (ở đây biểu thị sự tự nhiên, nhanh chóng), 快 (ku) nghĩa là 'nhanh nhẹn'. Kết hợp thành '素早く' để nhấn mạnh hành động diễn ra một cách nhanh chóng và không gò bó.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ sự nhanh nhẹn, hiệu quả. Không dùng để miêu tả sự vội vàng thiếu suy nghĩ (dùng '慌てて' trong trường hợp đó).