約束する
"約束する"의 의미는 무엇인가요?
hứa hẹn彼と約束した。
Tôi đã hứa với anh ấy.
"約束する"의 올바른 사용법은?
hứa hẹn, cam kết, hẹn ước
約束を守るべきだ。
Nên giữ lời hứa.
彼女と結婚の約束をした。
Tôi đã hứa hôn với cô ấy.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (vd: 明日の約束).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '約束する' và '誓う'
'約束する' nhấn mạnh vào hành động hứa hẹn (thường có đối tượng rõ ràng), trong khi '誓う' (chikai) mang nghĩa trang trọng hơn, đôi khi liên quan đến lời thề thiêng liêng (vd: '神に誓う' = thề với thần linh).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
1. [N] + と + 約束する: hứa với ai (vd: '友達と約束する' = hứa với bạn bè). 2. [N] + を + 約束する: hứa điều gì (vd: '時間を約束する' = hứa về thời gian). 3. [N] + を + 約束する + [N]: hứa điều gì với ai (vd: '彼に時間を約束する' = hứa về thời gian với anh ấy).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 'ước' (約) nghĩa là 'hứa hẹn, cam kết' + 'thúc' (束) nghĩa là 'buộc, ràng buộc'. Kết hợp thành 'ước thúc' (hứa hẹn, cam kết) trong tiếng Nhật cổ, sau đó thêm động từ 'する' (làm) để tạo thành động từ 'ước thúc suru' (hứa hẹn).
Ghi chú sử dụng
1. Có thể dùng cho lời hứa cá nhân, hợp đồng, hoặc cam kết chính thức. 2. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng '約束' như danh từ (vd: '約束した?' = 'Đã hứa chưa?'). 3. Không dùng '約束する' cho lời hứa vô tình hoặc không nghiêm túc.