突破

toppa
vượt qua

敵の防衛線を突破する

Vượt qua phòng tuyến của địch


trang trọng

Vượt qua giới hạn, rào cản hoặc trở ngại (vật lý hoặc trừu tượng) một cách thành công.

彼は前人未到の記録を突破した

Anh ấy đã vượt qua kỷ lục chưa từng có

難関を突破して大学に合格した

Vượt qua khó khăn để đỗ đại học

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, học tập, hoặc quân sự. Có thể kết hợp với danh từ chỉ giới hạn (記録, 壁, 関門).

trang trọng

Xâm nhập, đột phá vào một khu vực bị phong tỏa hoặc bảo vệ (nghĩa đen).

敵の陣地を突破する

Đột phá vào trận địa của địch

封鎖を突破して物資を届ける

Vượt qua phong tỏa để chuyển hàng hóa

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh quân sự.

Cụm từ kết hợp

記録を突破するvượt qua kỷ lục難関を突破するvượt qua thử thách khó khăn壁を突破するvượt qua rào cản

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

突破口を開くcụm từ
mở ra cánh cửa đột phá
突破力noun
sức đột phá

Mẹo hay

Phân biệt 突破 và 克服

突破 nhấn mạnh vào việc vượt qua một ranh giới vật lý hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: kỷ lục, bức tường). 克服 dùng cho khó khăn tinh thần, bệnh tật hoặc thói quen xấu. Ví dụ: 病気を克服する (vượt qua bệnh tật) nhưng không dùng 突破.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 突破

1. [Danh từ] + を突破する: Vượt qua cái gì đó (例: 100点を突破する). 2. 突破 + する: Động từ (例: 記録を突破する).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 突 (đột) = đột phá, phá vỡ + 破 (phá) = phá vỡ. Nghĩa gốc là 'phá vỡ bằng cách đột kích'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 突破 thường đi kèm với danh từ chỉ giới hạn (記録, 壁, 関門) hoặc tình huống thử thách. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ (例: 突破口 - 'cánh cửa đột phá'). 3. Không dùng cho các tình huống vượt qua cảm xúc hay khó khăn tinh thần trừu tượng (dùng 克服 thay thế).

Phân tích từ

突
đột kích, xâm nhập
root
+
破
phá vỡ, phá hủy
root
Từ Điển Nhật Việt