私自身
tôi bản thân私自身の意見を述べます
Tôi trình bày ý kiến của tôi bản thân
Từ dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang nói về chính mình, không liên quan đến ý kiến hoặc quan điểm của người khác
私自身の経験から言うと、この方法は効果的です
Theo kinh nghiệm của tôi bản thân, phương pháp này rất hiệu quả
これは私自身の責任です
Đây là trách nhiệm của tôi bản thân
Thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc để làm rõ rằng ý kiến hoặc hành động được đề cập đến là của chính người nói
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng để tránh nhầm lẫn
Sử dụng '私自身' khi bạn muốn làm rõ rằng ý kiến hoặc hành động được đề cập đến là của chính bạn, không liên quan đến ý kiến hoặc quan điểm của người khác.
Quy tắc vàng
Không sử dụng quá nhiều
Đừng sử dụng '私自身' quá nhiều trong một câu hoặc đoạn văn, vì nó có thể làm cho văn bản trở nên lặp đi lặp lại và không tự nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ '私' (watakushi) có nghĩa là 'tôi', còn '自身' (jishin) có nghĩa là 'bản thân'. Cụm từ này được hình thành để nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp đến chính mình.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần phải làm rõ rằng ý kiến hoặc hành động được đề cập đến là của chính người nói, không liên quan đến ý kiến hoặc quan điểm của người khác.