社会的に認めることができる行為

shakaiteki ni mitomeru koto ga dekiru kōi

"社会的に認めることができる行為"의 의미는 무엇인가요?

hành vi được xã hội chấp nhận

彼の行いは社会的に認めることができる行為だ。

Hành vi của anh ấy là một hành động được xã hội chấp nhận.


"社会的に認めることができる行為"의 올바른 사용법은?

trang trọng

hành vi được cộng đồng hoặc xã hội nhìn nhận là phù hợp, chấp nhận được về mặt đạo đức, pháp luật hoặc chuẩn mực

ボランティア活動は社会的に認めることができる行為の一つです。

Hoạt động tình nguyện là một trong những hành vi được xã hội chấp nhận.

公共の場でのマナーを守ることは、社会的に認めることができる行為です。

Việc tuân thủ phép tắc nơi công cộng là hành vi được xã hội chấp nhận.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, xã hội học hoặc thảo luận về đạo đức xã hội. Không bao gồm các hành vi chỉ được chấp nhận trong nhóm nhỏ hoặc không phổ biến.

Cụm từ kết hợp

社会的に認められる行為hành vi được xã hội công nhận社会的に認められない行為hành vi không được xã hội chấp nhận

Cụm từ liên quan

社会的規範cụm từ
quy tắc xã hội
倫理的行為cụm từ
hành vi đạo đức

Mẹo hay

Phân biệt '社会的に認める' và '法律的に認める'

Hành vi được xã hội chấp nhận (社会的に認める) có phạm vi rộng hơn hành vi hợp pháp (法律的に認める). Ví dụ: Hút thuốc nơi công cộng có thể hợp pháp nhưng không được xã hội chấp nhận ở nhiều nơi.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Thay vào đó, sử dụng các cách diễn đạt đơn giản như 'mọi người chấp nhận' (みんなに認められる) hoặc 'được xã hội đồng tình' (社会に受け入れられる).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ ngữ pháp tiếng Nhật: 社会的 (shakaiteki, 'thuộc về xã hội') + に (ni, trợ từ chỉ phương thức) + 認める (mitomeru, 'công nhận/chấp nhận') + ことができる (koto ga dekiru, 'có thể') + 行為 (kōi, 'hành vi'). Toàn bộ cụm diễn đạt khái niệm pháp lý-xã hội về hành vi được cộng đồng thừa nhận.

Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, đạo đức xã hội hoặc thảo luận học thuật. 2. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm như 'hành vi hợp pháp' (法的に認められる行為) vì phạm vi xã hội rộng hơn pháp luật. 3. Trong bối cảnh Việt Nam, khái niệm tương đương có thể bao gồm cả 'hành vi phù hợp chuẩn mực xã hội' hoặc 'hành vi được dư luận chấp thuận'.

Phân tích từ

社会的 (shakaiteki)
thuộc về xã hội, liên quan đến cộng đồng
root
+
に (ni)
chỉ phương thức, trạng thái (theo kiểu...)
particle
+
認める (mitomeru)
công nhận, thừa nhận, chấp nhận
verb
+
ことができる (koto ga dekiru)
có thể (làm gì đó)
grammar pattern
+
行為 (kōi)
hành vi, hành động
noun
Từ Điển Nhật Việt